chạy làng
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Bỏ cuộc chơi vì hết tiền: Chỉ hành động của người chơi bài bạc, đánh bạc khi đã thua hết tiền, không còn khả năng tiếp tục trả tiền cho người thắng cuộc và buộc phải bỏ chạy.
- Trốn tránh trách nhiệm tài chính: Nghĩa mở rộng, chỉ việc trốn tránh, không chịu trả nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính đã cam kết.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau một đêm thua đậm, hắn ta đành phải chạy làng. (Sau một đêm thua rất nhiều tiền, anh ta buộc phải bỏ chạy vì hết tiền trả.)
- Hắn hứa sẽ trả nợ nhưng cuối cùng lại chạy làng, bặt vô âm tín. (Hắn hứa sẽ trả nợ nhưng cuối cùng lại trốn mất, không còn liên lạc gì nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm chạy làng": Khiến ai đó phải bỏ chạy vì thua hết tiền hoặc không thể trả nợ.
- Tay chơi mới vào đã bị các cao thủ làm cho chạy làng chỉ sau vài ván. (Tay chơi mới vào đã bị các cao thủ khiến phải bỏ chạy chỉ sau vài ván vì thua hết tiền.)
"Sợ chạy làng": Cảm giác lo sợ sẽ phải bỏ chạy vì thua lỗ.
- Thấy thế bài xấu, anh ta đã sợ chạy làng từ trước khi ván bài kết thúc. (Thấy thế bài không tốt, anh ta đã lo sợ sẽ phải bỏ chạy vì thua từ trước khi ván bài kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Chạy trốn: (Động từ) Rời bỏ một cách vội vã để tránh né ai đó hoặc điều gì đó. "Chạy làng" mang sắc thái đặc biệt liên quan đến bài bạc và nợ nần.
- Bỏ của chạy lấy người: (Thành ngữ) Chỉ việc trong tình thế nguy hiểm, phải hy sinh tài sản để bảo toàn tính mạng. Có điểm tương đồng về việc "bỏ chạy" nhưng ngữ cảnh khác hẳn.
Từ đồng nghĩa
- Thua trắng tay: Thua đến mức không còn gì.
- Vỡ nợ: Phá sản, không có khả năng thanh toán nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Ăn không được thì đạp đổ: Chỉ thái độ tiêu cực, nếu không đạt được điều mình muốn thì cũng phá hỏng, không để người khác hưởng. Có nét tương đồng trong việc không chấp nhận thua cuộc một cách đàng hoàng.
- Nợ như chúa Chổm: Chỉ việc mắc nợ rất nhiều. Có thể là nguyên nhân dẫn đến hành động "chạy làng".